flame tokay

flame tokay

A chef garnishes a dessert with flame tokay grapes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nho đỏ tía: "flame tokay" một giống nho để bàn (ăn tươi) màu đỏ tía hoặc đỏ tím. Loại nho này thường kích thước lớn, vị ngọt được ưa chuộng để ăn trực tiếp.
dụ sử dụng
  • (Nho flame tokay một giống nho để bàn phổ biến, nổi tiếng với hương vị ngọt ngào.)
  • ( ấy mua một chùm nho flame tokay để làm món salad trái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flame tokay grape": cụm từ đầy đủ để chỉ loại nho này.
    • The flame tokay grape is often used in desserts and fruit platters. (Nho flame tokay thường được dùng trong các món tráng miệng đĩa trái cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Tokay (danh từ): tên gọi chung cho một số giống nho, hoặc cũng có thể chỉ rượu vang Tokay (một loại rượu vang ngọt nổi tiếng từ Hungary).
    • Tokay wine is different from the flame tokay grape. (Rượu vang Tokay khác với nho flame tokay.)
Từ đồng nghĩa
  • Red table grape: nho để bàn màu đỏ (mô tả chung, không chỉ riêng giống này).
  • Purplish-red grape: nho màu đỏ tía (mô tả màu sắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "flame tokay".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "flame tokay".